100
LWB
Angeliño
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angeliño
LWB
100
LM
100
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
90
94
97
97
94
94
93
97
97
89
89
96
96
97
97
89
Tốc độ
103
Sút
85
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
79
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
99
Vô lê
89
Penalty
78
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
106
Chuyền dài
92
Đá phạt
95
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
97
Cắt bóng
90
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
77
Thể lực
102
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
New York City FC
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos