100
ST
Santi Mina
20
23
97
96
95
95
89
94
80
94
94
77
77
80
80
81
81
77
Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
65
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
93
Penalty
82
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
92
Đá phạt
65
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
100
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
90
Thể lực
93
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández