114
RW
J. Hofmann
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
RW
114
CAM
114
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
105
110
111
111
109
111
98
111
111
87
87
95
95
99
99
87
Tốc độ
108
Sút
104
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
80
Thể chất
99
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
101
Penalty
95
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
112
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
112
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
80
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé