95
CAM
J. Hofmann
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
95
ST
91
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
88
91
92
92
92
92
86
92
92
79
78
84
84
87
87
79
Tốc độ
85
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
77
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
96
Penalty
84
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
87
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
83
Lấy bóng
71
Cắt bóng
87
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
93
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé