75
CAM
J. Hofmann
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
75
RM
76
LM
76
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
66
71
73
73
69
72
59
73
73
50
50
58
58
62
62
50
Tốc độ
74
Sút
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
44
Thể chất
55
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
65
Chọn vị trí
73
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
77
Chuyền dài
67
Đá phạt
68
Sút xoáy
66
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
72
Kèm người
48
Lấy bóng
44
Cắt bóng
46
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
54
Thể lực
69
Quyết đoán
43
Nhảy
59
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard