100
GK
Rui Patrício
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
100
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
97
39
40
38
38
44
43
41
40
40
37
37
36
36
36
36
37
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
98
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
60
Tăng tốc
60
Dứt điểm
21
Lực sút
57
Sút xa
21
Chọn vị trí
21
Vô lê
23
Penalty
35
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
20
Chuyền dài
52
Đá phạt
24
Sút xoáy
22
Rê bóng
20
Giữ bóng
25
Khéo léo
71
Thăng bằng
79
Phản ứng
95
Kèm người
22
Lấy bóng
23
Cắt bóng
21
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
80
Thể lực
48
Quyết đoán
45
Nhảy
88
Bình tĩnh
71
TM đổ người
98
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
91
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard