84
GK
Rui Patrício
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
84
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
81
36
38
37
37
40
40
38
39
39
35
35
35
35
35
35
35
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
83
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
20
Lực sút
43
Sút xa
19
Chọn vị trí
21
Vô lê
25
Penalty
38
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
20
Chuyền dài
37
Đá phạt
24
Sút xoáy
18
Rê bóng
27
Giữ bóng
31
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
79
Kèm người
22
Lấy bóng
21
Cắt bóng
30
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
78
Thể lực
50
Quyết đoán
43
Nhảy
80
Bình tĩnh
68
TM đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández