95
GK
Rui Patrício
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Patrício
GK
95
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
92
28
30
29
29
32
33
29
31
31
27
27
26
26
27
27
27
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
91
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
54
Tăng tốc
50
Dứt điểm
12
Lực sút
35
Sút xa
8
Chọn vị trí
10
Vô lê
14
Penalty
29
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
9
Chuyền dài
27
Đá phạt
13
Sút xoáy
7
Rê bóng
17
Giữ bóng
20
Khéo léo
67
Thăng bằng
58
Phản ứng
90
Kèm người
10
Lấy bóng
10
Cắt bóng
19
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
74
Thể lực
42
Quyết đoán
36
Nhảy
76
Bình tĩnh
50
TM đổ người
95
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
91
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ain FC
|
|
| 2025~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández