107
ST
B. Varga
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Barnabás Varga
ST
107
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
104
101
99
99
90
98
74
97
97
69
70
73
73
76
76
69
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
84
Rê bóng
99
Phòng thủ
48
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
108
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
109
Vô lê
104
Penalty
92
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
94
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
108
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
45
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
95
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2023~2026 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2022~2023 | 파스키 FC | |
| 2020~2022 | 기이르모트 FC | |
| 2019~2020 | SV 라프니츠 | |
| 2018~2019 | SV 마터스부르크 II | |
| 2016~2016 | SV 마터스부르크 II | |
| 2016~2017 | SV 마터스부르크 | |
| 2016~2018 | SV 마터스부르크 | |
| 2011~2016 | SV 에베라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández