101
ST
K. Sigþórsson
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kolbeinn Sigþórsson
ST
101
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
98
94
92
92
86
91
77
91
91
75
75
75
75
77
77
75
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
75
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
48
Lấy bóng
59
Cắt bóng
65
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
102
Thể lực
92
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
88
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2022 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2019~2021 |
AIK
|
|
| 2016~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2011~2015 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández