112
CB
Sergio Ramos
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
112
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
102
101
100
100
104
102
108
102
102
109
109
107
107
106
106
109
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
100
Sút xa
84
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
104
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
114
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé