97
CB
Sergio Ramos
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
97
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
84
83
83
83
85
83
91
84
84
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
97
Thể chất
90
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
85
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
83
Sút xoáy
75
Rê bóng
77
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
88
Thể lực
89
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
84
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé