90
CB
Sergio Ramos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
90
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
77
75
74
74
79
76
85
76
76
87
87
84
84
82
82
87
Tốc độ
74
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
75
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
67
Lực sút
81
Sút xa
66
Chọn vị trí
70
Vô lê
72
Penalty
87
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
68
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
86
Thể lực
82
Quyết đoán
91
Nhảy
93
Bình tĩnh
85
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé