111
ST
J. Álvarez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
ST
111
CF
111
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
108
108
108
108
102
108
88
108
108
81
81
86
86
90
90
81
Tốc độ
109
Sút
108
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
66
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
111
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
97
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
99
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
66
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández