102
ST
J. Álvarez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
ST
102
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
99
100
99
99
95
99
87
98
98
83
83
85
85
87
87
83
Tốc độ
99
Sút
100
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
75
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
98
Penalty
93
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
93
Đá phạt
103
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
70
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
97
Nhảy
101
Bình tĩnh
100
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández