115
ST
E. Haaland
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
115
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
26
112
108
105
105
95
104
82
102
102
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
91
Rê bóng
105
Phòng thủ
61
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
111
Dứt điểm
120
Lực sút
116
Sút xa
102
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
113
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
91
Sút xoáy
109
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
113
Phản ứng
108
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
114
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki