122
ST
E. Haaland
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
122
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
31
119
115
111
111
103
111
88
109
109
86
86
87
87
89
89
86
Tốc độ
121
Sút
122
Chuyền bóng
97
Rê bóng
110
Phòng thủ
66
Thể chất
118
Tốc độ
123
Tăng tốc
120
Dứt điểm
127
Lực sút
121
Sút xa
117
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
116
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
80
Chuyền dài
88
Đá phạt
98
Sút xoáy
117
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
123
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
117
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo