97
ST
E. Haaland
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
97
194cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
94
91
89
89
77
87
63
87
87
59
59
60
60
64
64
59
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
73
Rê bóng
95
Phòng thủ
40
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
100
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
100
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
65
Chuyền dài
67
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
46
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
94
Thể lực
83
Quyết đoán
90
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
T. Kroos