82
CB
A. Mandi
13
18
63
65
67
67
71
68
77
69
69
79
79
77
77
76
76
79
Tốc độ
68
Sút
43
Chuyền bóng
71
Rê bóng
70
Phòng thủ
80
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
64
Dứt điểm
38
Lực sút
49
Sút xa
46
Chọn vị trí
64
Vô lê
46
Penalty
32
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
74
Chuyền dài
74
Đá phạt
46
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
82
Khéo léo
70
Thăng bằng
61
Phản ứng
79
Kèm người
81
Lấy bóng
78
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
77
Thể lực
63
Quyết đoán
73
Nhảy
84
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Levante UD
|
|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2026 |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández