96
CB
A. Mandi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aïssa Mandi
CB
96
RB
92
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
42
78
80
80
80
87
82
91
82
82
93
93
89
89
88
88
93
Tốc độ
72
Sút
64
Chuyền bóng
87
Rê bóng
83
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
60
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
81
Vô lê
67
Penalty
55
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
90
Đá phạt
67
Sút xoáy
83
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
80
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
37
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Levante UD
|
|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2026 |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández