70
CB
A. Mandi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aïssa Mandi
CB
70
RB
66
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
54
56
56
56
61
58
65
58
58
67
67
63
63
62
62
67
Tốc độ
49
Sút
40
Chuyền bóng
62
Rê bóng
58
Phòng thủ
68
Thể chất
65
Tốc độ
48
Tăng tốc
52
Dứt điểm
36
Lực sút
46
Sút xa
43
Chọn vị trí
57
Vô lê
43
Penalty
31
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
61
Chuyền dài
66
Đá phạt
43
Sút xoáy
59
Rê bóng
56
Giữ bóng
63
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
53
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Levante UD
|
|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2026 |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández