108
CAM
M. Ballack
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ballack
CAM
108
CM
108
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
106
105
104
104
105
105
100
105
105
98
98
98
98
99
99
98
Tốc độ
101
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
94
Thể chất
107
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
89
Penalty
106
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
110
Đá phạt
104
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
98
Lấy bóng
93
Cắt bóng
87
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 |
Chelsea
|
|
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1999 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1995~1997 | 켐니처 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard