97
GK
L. Kalinić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lovre Kalinić
GK
97
201cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
94
32
33
31
31
40
35
42
35
35
41
40
37
37
37
37
41
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
93
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
49
Tăng tốc
40
Dứt điểm
15
Lực sút
35
Sút xa
22
Chọn vị trí
11
Vô lê
21
Penalty
32
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
21
Chuyền dài
41
Đá phạt
21
Sút xoáy
20
Rê bóng
17
Giữ bóng
25
Khéo léo
36
Thăng bằng
52
Phản ứng
93
Kèm người
18
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
83
Thể lực
51
Quyết đoán
49
Nhảy
80
Bình tĩnh
68
TM đổ người
96
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
78
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2021 |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2022 |
Hajduk Split
|
|
| 2020~2020 |
Toulouse FC
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2012~2012 | NK 카를로바츠 1919 | |
| 2012~2016 |
Hajduk Split
|
|
| 2010~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2009~2009 | NK 유나크 신 | |
| 2009~2010 | NK 노발랴 | |
| 2009~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández