60
GK
L. Kalinić
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lovre Kalinić
GK
60
201cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
57
21
19
18
18
20
19
22
19
19
25
25
20
20
20
20
25
TM Đổ người
62
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
47
TM Phản xạ
60
Tốc độ
29
TM chọn vị trí
59
Tốc độ
30
Tăng tốc
29
Dứt điểm
10
Lực sút
35
Sút xa
16
Chọn vị trí
6
Vô lê
13
Penalty
19
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
13
Chuyền dài
14
Đá phạt
11
Sút xoáy
16
Rê bóng
9
Giữ bóng
13
Khéo léo
20
Thăng bằng
19
Phản ứng
52
Kèm người
11
Lấy bóng
15
Cắt bóng
20
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
71
Thể lực
27
Quyết đoán
34
Nhảy
58
Bình tĩnh
51
TM đổ người
62
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
47
TM phản xạ
60
TM chọn vị trí
59
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2021 |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2022 |
Hajduk Split
|
|
| 2020~2020 |
Toulouse FC
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2012~2012 | NK 카를로바츠 1919 | |
| 2012~2016 |
Hajduk Split
|
|
| 2010~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2009~2009 | NK 유나크 신 | |
| 2009~2010 | NK 노발랴 | |
| 2009~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández