85
GK
L. Kalinić
13
82
25
25
24
24
27
26
29
25
25
30
30
27
27
27
27
30
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
84
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
40
Tăng tốc
31
Dứt điểm
13
Lực sút
26
Sút xa
20
Chọn vị trí
8
Vô lê
16
Penalty
23
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
16
Chuyền dài
17
Đá phạt
14
Sút xoáy
19
Rê bóng
12
Giữ bóng
16
Khéo léo
46
Thăng bằng
44
Phản ứng
80
Kèm người
14
Lấy bóng
18
Cắt bóng
24
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
74
Thể lực
42
Quyết đoán
40
Nhảy
59
Bình tĩnh
59
TM đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
59
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2021 |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2022 |
Hajduk Split
|
|
| 2020~2020 |
Toulouse FC
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2012~2012 | NK 카를로바츠 1919 | |
| 2012~2016 |
Hajduk Split
|
|
| 2010~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2009~2009 | NK 유나크 신 | |
| 2009~2010 | NK 노발랴 | |
| 2009~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos