102
ST
H. Seferović
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Haris Seferović
ST
102
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
99
95
92
92
84
92
71
90
90
70
70
70
70
72
72
70
Tốc độ
96
Sút
99
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
52
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
90
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
88
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
72
Chuyền dài
65
Đá phạt
86
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
45
Lấy bóng
52
Cắt bóng
41
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
102
Thể lực
91
Quyết đoán
98
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알와슬 | |
| 2023~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2013 | 노바라 | |
| 2013~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
Lecce
|
|
| 2011~2012 | 뇌샤텔 크사막스 FCS | |
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard