69
ST
H. Seferović
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Haris Seferović
ST
69
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
66
63
61
61
59
61
53
61
61
52
52
50
50
52
52
52
Tốc độ
56
Sút
67
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
41
Thể chất
72
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
68
Lực sút
73
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
67
Penalty
60
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
54
Thăng bằng
53
Phản ứng
62
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
76
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알와슬 | |
| 2023~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2013 | 노바라 | |
| 2013~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
Lecce
|
|
| 2011~2012 | 뇌샤텔 크사막스 FCS | |
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard