94
ST
H. Seferović
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Haris Seferović
ST
94
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
91
87
84
84
76
82
66
82
82
64
64
65
65
67
67
64
Tốc độ
83
Sút
92
Chuyền bóng
69
Rê bóng
83
Phòng thủ
48
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
98
Lực sút
95
Sút xa
83
Chọn vị trí
97
Vô lê
86
Penalty
71
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
93
Khéo léo
69
Thăng bằng
73
Phản ứng
92
Kèm người
44
Lấy bóng
46
Cắt bóng
42
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
92
Thể lực
89
Quyết đoán
95
Nhảy
76
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알와슬 | |
| 2023~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2013 | 노바라 | |
| 2013~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
Lecce
|
|
| 2011~2012 | 뇌샤텔 크사막스 FCS | |
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard