110
CB
Thanh Bình
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Thanh Bình
CB
110
181cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
28
95
95
93
93
99
95
105
96
96
107
107
103
103
101
101
107
Tốc độ
108
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
79
Chọn vị trí
92
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
77
Chuyền dài
106
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
107
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández