125
LW
Vinícius Jr.
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
125
ST
123
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
32
120
122
122
122
113
121
93
121
121
83
83
93
93
98
98
83
Tốc độ
129
Sút
122
Chuyền bóng
114
Rê bóng
124
Phòng thủ
66
Thể chất
107
Tốc độ
129
Tăng tốc
129
Dứt điểm
123
Lực sút
122
Sút xa
121
Chọn vị trí
127
Vô lê
115
Penalty
121
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
116
Chuyền dài
109
Đá phạt
102
Sút xoáy
124
Rê bóng
127
Giữ bóng
119
Khéo léo
128
Thăng bằng
119
Phản ứng
126
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
97
Nhảy
105
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández