104
LW
Vinícius Jr.
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
104
ST
99
LM
103
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
37
96
100
101
101
94
101
77
100
100
66
66
75
75
80
80
66
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
51
Thể chất
86
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
79
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
42
Lấy bóng
60
Cắt bóng
47
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
79
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández