120
CB
S. Pavlović
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Strahinja Pavlović
CB
120
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
104
103
103
103
106
103
113
104
104
117
117
113
113
112
112
117
Tốc độ
108
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
117
Thể chất
120
Tốc độ
112
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
86
Vô lê
91
Penalty
82
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
105
Đá phạt
78
Sút xoáy
89
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
123
Thể lực
115
Quyết đoán
121
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2021 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2021~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández