95
CB
S. Pavlović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Strahinja Pavlović
CB
95
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
40
79
78
79
79
80
77
88
82
82
92
92
90
90
90
90
92
Tốc độ
86
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
90
Thể chất
100
Tốc độ
91
Tăng tốc
82
Dứt điểm
71
Lực sút
77
Sút xa
64
Chọn vị trí
54
Vô lê
49
Penalty
62
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
57
Sút xoáy
68
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
74
Thăng bằng
56
Phản ứng
91
Kèm người
92
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
88
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
31
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2021 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2021~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández