121
CB
S. van den Berg
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sepp van den Berg
CB
121
192cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
32
106
104
103
103
107
104
114
104
104
118
118
113
113
111
111
118
Tốc độ
116
Sút
90
Chuyền bóng
97
Rê bóng
106
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
119
Tăng tốc
113
Dứt điểm
98
Lực sút
91
Sút xa
77
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
68
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
78
Chuyền dài
109
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
102
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
122
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
119
Thể lực
118
Quyết đoán
120
Nhảy
121
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2023 | FC 샬케 04 II | |
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2022 |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~ |
Preston North End
|
|
| 2021~2022 |
Preston North End
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2019~2024 |
Liverpool
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández