71
CB
S. van den Berg
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sepp van den Berg
CB
71
RB
67
192cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
51
53
53
53
58
54
64
56
56
68
68
64
64
63
63
68
Tốc độ
63
Sút
31
Chuyền bóng
55
Rê bóng
57
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
68
Tăng tốc
58
Dứt điểm
25
Lực sút
45
Sút xa
27
Chọn vị trí
46
Vô lê
27
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
54
Chuyền dài
59
Đá phạt
23
Sút xoáy
33
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
46
Phản ứng
67
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
70
Thể lực
61
Quyết đoán
64
Nhảy
77
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2023 | FC 샬케 04 II | |
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2022 |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~ |
Preston North End
|
|
| 2021~2022 |
Preston North End
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2019~2024 |
Liverpool
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos