117
CB
S. van den Berg
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sepp van den Berg
CB
117
192cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
104
102
101
101
103
101
111
102
102
114
114
110
110
107
107
114
Tốc độ
112
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
102
Vô lê
83
Penalty
66
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
78
Chuyền dài
106
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
117
Lấy bóng
117
Cắt bóng
113
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
114
Thể lực
113
Quyết đoán
118
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2023 | FC 샬케 04 II | |
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2022 |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~ |
Preston North End
|
|
| 2021~2022 |
Preston North End
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2019~2024 |
Liverpool
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard