117
CDM
R. Khedira
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rani Khedira
CDM
117
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
107
107
107
107
110
107
114
108
108
114
114
112
112
112
112
114
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
111
Phòng thủ
115
Thể chất
118
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
109
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
99
Vô lê
103
Penalty
86
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
109
Đá phạt
91
Sút xoáy
99
Rê bóng
111
Giữ bóng
117
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
115
Thể lực
122
Quyết đoán
121
Nhảy
116
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2014~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández