122
CB
N. Mukiele
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
CB
122
RB
121
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
108
108
109
109
110
108
116
111
111
119
118
118
118
117
117
119
Tốc độ
119
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
93
Lực sút
107
Sút xa
91
Chọn vị trí
111
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
115
Chuyền dài
109
Đá phạt
74
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
121
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
121
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández