90
RB
N. Mukiele
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
RB
90
CB
91
RWB
90
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
72
74
77
77
80
76
86
80
80
88
88
87
87
87
87
88
Tốc độ
86
Sút
53
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
87
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
46
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
66
Vô lê
41
Penalty
54
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
43
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
84
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
86
Quyết đoán
81
Nhảy
100
Bình tĩnh
81
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández