70
RB
N. Mukiele
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
RB
70
CB
72
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
56
57
58
58
61
58
67
60
60
69
70
67
67
66
66
69
Tốc độ
63
Sút
43
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
67
Dứt điểm
35
Lực sút
59
Sút xa
46
Chọn vị trí
53
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
29
Sút xoáy
60
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
70
Thể lực
60
Quyết đoán
73
Nhảy
69
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki