73
CB
N. Mukiele
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
CB
73
RB
71
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
56
58
58
58
61
58
67
60
60
70
70
68
68
67
67
70
Tốc độ
63
Sút
43
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
67
Dứt điểm
35
Lực sút
59
Sút xa
46
Chọn vị trí
53
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
29
Sút xoáy
60
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
72
Thể lực
60
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández