122
LB
N. Williams
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N. Williams
LB
122
RB
122
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
108
112
114
114
114
113
116
115
115
116
116
119
119
119
119
116
Tốc độ
122
Sút
99
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
119
Thể chất
111
Tốc độ
122
Tăng tốc
123
Dứt điểm
91
Lực sút
104
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
88
Penalty
103
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
121
Chuyền dài
109
Đá phạt
95
Sút xoáy
113
Rê bóng
121
Giữ bóng
111
Khéo léo
121
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
107
Thể lực
121
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~2022 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández