124
LB
M. Mittelstädt
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
124
LWB
124
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
115
118
118
118
118
118
119
119
119
118
118
121
121
121
121
118
Tốc độ
122
Sút
109
Chuyền bóng
118
Rê bóng
120
Phòng thủ
119
Thể chất
115
Tốc độ
122
Tăng tốc
123
Dứt điểm
102
Lực sút
118
Sút xa
113
Chọn vị trí
122
Vô lê
103
Penalty
117
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
124
Chuyền dài
116
Đá phạt
91
Sút xoáy
124
Rê bóng
120
Giữ bóng
121
Khéo léo
122
Thăng bằng
121
Phản ứng
121
Kèm người
120
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
111
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
119
Bình tĩnh
119
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández