113
LB
M. Mittelstädt
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
113
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
103
106
107
107
107
106
109
108
108
108
108
110
110
110
110
108
Tốc độ
112
Sút
95
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
87
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
112
Vô lê
86
Penalty
80
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
113
Chuyền dài
105
Đá phạt
80
Sút xoáy
112
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard