98
LB
M. Mittelstädt
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
98
LM
95
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
43
88
90
91
91
92
90
94
92
92
93
93
95
95
95
95
93
Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
97
Dứt điểm
76
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
97
Chuyền dài
90
Đá phạt
67
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
100
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
38
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández