117
GK
K. Grabara
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Grabara
GK
117
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
48
48
46
46
54
51
54
49
49
51
51
48
48
49
49
51
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
117
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
60
Tăng tốc
69
Dứt điểm
30
Lực sút
73
Sút xa
23
Chọn vị trí
29
Vô lê
26
Penalty
37
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
23
Chuyền dài
56
Đá phạt
38
Sút xoáy
35
Rê bóng
26
Giữ bóng
37
Khéo léo
84
Thăng bằng
76
Phản ứng
111
Kèm người
43
Lấy bóng
37
Cắt bóng
39
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
85
Thể lực
78
Quyết đoán
73
Nhảy
97
Bình tĩnh
85
TM đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2019 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~2018 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2017~2021 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández