120
CM
K. Thuram
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
K. Thuram
CM
120
CDM
119
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
114
115
114
114
117
116
116
115
115
116
115
114
114
114
114
116
Tốc độ
116
Sút
107
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
115
Thể chất
118
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
107
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
102
Chuyền dài
114
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
118
Giữ bóng
119
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
111
Lấy bóng
120
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
120
Thể lực
119
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
119
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2020 | OGC 니스 II | |
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé