98
CM
K. Thuram
20
38
93
94
93
93
95
94
96
94
94
95
95
94
94
94
94
95
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
96
Đá phạt
73
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
97
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2020 | OGC 니스 II | |
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé