115
CM
K. Thuram
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
K. Thuram
CM
115
CDM
115
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
109
111
110
110
112
111
112
110
110
111
111
110
110
110
110
111
Tốc độ
111
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
110
Thể chất
114
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
100
Chuyền dài
109
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
108
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
116
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2020 | OGC 니스 II | |
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard