118
CB
J. Rodon
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Rodon
CB
118
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
99
98
97
97
103
99
111
99
99
115
115
110
110
108
108
115
Tốc độ
111
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
116
Tăng tốc
106
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
96
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
106
Đá phạt
63
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
117
Thể lực
110
Quyết đoán
114
Nhảy
115
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2018 |
Cheltenham Town
|
|
| 2018~2020 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
swansea city
|
|
| 2015~2020 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández