121
LW
C. Summerville
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Crysencio Summerville
LW
121
169cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
115
118
118
118
110
117
97
117
117
89
89
97
97
100
100
89
Tốc độ
124
Sút
114
Chuyền bóng
111
Rê bóng
121
Phòng thủ
78
Thể chất
104
Tốc độ
124
Tăng tốc
126
Dứt điểm
118
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
119
Vô lê
102
Penalty
104
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
102
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
123
Giữ bóng
118
Khéo léo
126
Thăng bằng
120
Phản ứng
123
Kèm người
85
Lấy bóng
77
Cắt bóng
67
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
114
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2026 |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
Leeds United
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2019~2019 | FC 도르드레흐트 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández